18001166

Tổng đài CSKH

18001166
0888.202.929

Tổng đài đăng ký

0888.202.929

Chương trình khuyến mại tết "Chào xuân mới, đón lộc VNPT"

Truyền hình đa phương tiện (MyTV B2B) , Sat, Jan 5, 2019

Thông tin chi tiết về chương trình khuyến mại tết "Chào xuân mới, đón lộc VNPT" :

Thời gian triển khai: từ ngày 05/1/2019 đến ngày 28/02/2019.
Phạm vi áp dụng: Toàn địa bàn Hà Nội, trong đó bao gồm: 

  • Thuê bao lắp đặt mới internet cáp quang FiberVNN và truyền hình MyTV.
  • Thuê bao đang sử dụng FiberVNN hiện hữu thanh toán trước cước sử dụng 6 tháng hoặc 12 tháng.

Bảng giá cước ưu đãi chi tiết như sau:

GÓI CƯỚC COMBO INTERNET CÁP QUANG + TRUYỀN HÌNH VNPT (Dành cho thành phần MyTV không dùng thiết bị)

STT Tên gói Thành Phần gói cước Giá niêm yết Gói trả trước
Gói 6 tháng
tặng 1 tháng
Gói 12 tháng
tặng 2 tháng
1 Fiber16 Chuẩn Fiber16 +  MyTV Chuẩn 180,000 154,286 154,286
2 Fiber16 Nâng Cao Fiber16 + MyTV Nâng cao 190,000 162,857 162,857
3 Fiber16 VIP Fiber16 +  MyTV VIP 210,000 180,000 180,000
4 Fiber20 Chuẩn Fiber20 +  MyTV Chuẩn 200,000 171,429 171,429
5 Fiber20 Nâng Cao Fiber20 + MyTV Nâng cao 210,000 180,000 180,000
6 Fiber20 VIP Fiber20 +  MyTV VIP 230,000 197,143 197,143
7 Fiber26 Chuẩn Fiber26 +  MyTV Chuẩn 210,000 180,000 180,000
8 Fiber26 Nâng Cao Fiber26 + MyTV Nâng cao 220,000 188,571 188,571
9 Fiber26 VIP Fiber26 +  MyTV VIP 240,000 205,714 205,714
10 Fiber30 Chuẩn Fiber30 +  MyTV Chuẩn 240,000 205,714 205,714
11 Fiber30 Nâng Cao Fiber30 + MyTV Nâng cao 250,000 214,286 214,286
12 Fiber30 VIP Fiber30 +  MyTV VIP 270,000 231,429 231,429
13 Fiber40 Chuẩn Fiber40 +  MyTV Chuẩn 350,000 300,000 300,000
14 Fiber40 Nâng Cao Fiber40 + MyTV Nâng cao 360,000 308,571 308,571
15 Fiber40 VIP Fiber40 +  MyTV VIP 380,000 325,714 325,714
➤ Giá trên chưa bao gồm 10% VAT.
➤ Cam kết sử dụng dịch vụ FiberVNN+MyTV liên tục tối thiểu 24 tháng


GÓI CƯỚC COMBO INTERNET CÁP QUANG + TRUYỀN HÌNH VNPT (Dành cho thành phần MyTV có dùng thiết bị STB)

STT Tên gói Thành Phần gói cước Giá niêm yết Gói trả trước
Gói 6 tháng
tặng 1 tháng
Gói 12 tháng
tặng 2 tháng
1 Fiber16 Chuẩn Fiber16 +  MyTV Chuẩn 210,000 180,000 180,000
2 Fiber16 Nâng Cao Fiber16 + MyTV Nâng cao 220,000 188,571 188,571
3 Fiber16 VIP Fiber16 +  MyTV VIP 240,000 205,714 205,714
4 Fiber20 Chuẩn Fiber20 +  MyTV Chuẩn 230,000 197,143 197,143
5 Fiber20 Nâng Cao Fiber20 + MyTV Nâng cao 240,000 205,714 205,714
6 Fiber20 VIP Fiber20 +  MyTV VIP 260,000 222,857 222,857
7 Fiber26 Chuẩn Fiber26 +  MyTV Chuẩn 240,000 205,714 205,714
8 Fiber26 Nâng Cao Fiber26 + MyTV Nâng cao 250,000 214,286 214,286
9 Fiber26 VIP Fiber26 +  MyTV VIP 270,000 231,429 231,429
10 Fiber30 Chuẩn Fiber30 +  MyTV Chuẩn 270,000 231,429 231,429
11 Fiber30 Nâng Cao Fiber30 + MyTV Nâng cao 280,000 240,000 240,000
12 Fiber30 VIP Fiber30 +  MyTV VIP 300,000 257,143 257,143
13 Fiber40 Chuẩn Fiber40 +  MyTV Chuẩn 380,000 325,714 325,714
14 Fiber40 Nâng Cao Fiber40 + MyTV Nâng cao 390,000 334,286 334,286
15 Fiber40 VIP Fiber40 +  MyTV VIP 410,000 351,429 351,429
➤ Giá trên chưa bao gồm 10% VAT.
➤ Cam kết sử dụng dịch vụ FiberVNN+MyTV liên tục tối thiểu 24 tháng

 

khuyến mại lắp mạng VNPT

>>Xem thêm: Gói cước Gia đình của VNPT

GIÁ KHUYẾN MẠI LẮP MẠNG INTERNET CÁP QUANG VNPT PHÙ HỢP VỚI CÁ NHÂN, SINH VIÊN VÀ HỘ GIA ĐÌNH

Tên gói cước IP Tốc độ Giá niêm yết Gói 6 tháng
được tặng 2 tháng
Gói 12 tháng
được tặng 4 tháng
Fiber16
(Áp dụng tại các huyện)
IP động 16Mbps 170,000 127,500 127,500
Fiber20
(Áp dụng tại các huyện)
IP động 20Mbps 190,000 142,500 142,500
Fiber26 Eco IP động 26Mbps 200,000 150,000 150,000
Fiber30 IP động 30Mbps 230,000 172,500 172,500
Fiber40 IP động 40Mbps 340,000 255,000 255,000
➤ Giá trên chưa bao gồm 10% VAT.
➤ Cam kết sử dụng dịch vụ FiberVNN+MyTV liên tục tối thiểu 12 tháng


GIÁ KHUYẾN MẠI LẮP MẠNG INTERNET CÁP QUANG VNPT PHÙ HỢP VỚI DOANH NGHIỆP VÀ QUÁN GAME

Tên gói cước Giá niêm yết Gói 6 tháng
được tặng 1 tháng
Gói 12 tháng
được tặng 3 tháng
Gói 18 tháng
được tặng 5 tháng
Gói 24 tháng
được tặng 7 tháng
FiberNET 800,000 685,714 640,000 626,087 619,355
Fiber30VIP 349,000 299,143 279,200 273,130 270,194
Fiber50 650,000 557,143 520,000 508,696 503,226
Fiber50VIP 789,000 676,286 631,200 617,478 610,839
Fiber70 1,400,000 1,200,000 1,120,000 1,095,652 1,083,871
Fiber80 2,000,000 1,714,286 1,600,000 1,565,217 1,548,387
Fiber90 3,000,000 2,571,429 2,400,000 2,347,826 2,322,581
Fiber100 4,000,000 3,428,571 3,200,000 3,130,435 3,096,774
Fiber100+ 6,000,000 5,142,857 4,800,000 4,695,652 4,645,161
Fiber120 8,000,000 6,857,143 6,400,000 6,260,870 6,193,548
Fiber150 12,000,000 10,285,714 9,600,000 9,391,304 9,290,323
➤ Giá trên chưa bao gồm 10% VAT.
➤ Cam kết sử dụng dịch vụ FiberVNN+MyTV liên tục tối thiểu 24 tháng

>>Xem thêm: Tiết kiệm đến 70% chi phí với gói cước Văn phòng Data của VNPT

Lưu ý: Đối với các thuê bao lắp đặt mới:

  + Gói Fiber16, Fiber20 chỉ áp dụng tại các khu vực Ngoại thành Hà Nội.
  + Các khu vực nội thành áp dụng từ Fiber26Eco trở lên.

Thủ tục đăng ký:
- Khách hàng là cá nhân: Photo chứng minh nhân dân (không cần công chứng)
- Khách hàng là công ty: Photo giấy phép kinh doanh, hợp đồng thuê nhà nếu có, con dấu và chữ ký giám đốc.

Xin vui lòng liên hệ tổng đài 18001166 hoặc để lại thông tin tại đây để được tư vấn miễn phí .

VNPT tại Hà Nội rất hân hạnh được phục vụ quý khách hàng!